Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Hình ảnh nhiệt & Quang học
- Độ phân giải hồng ngoại: 120 x 90 pixel
- Dải tần số IR: 7.5 ~ 14 µm (sóng dài)
- Tần số quét khung hình: 9 Hz
- Độ nhạy nhiệt (NETD): < 60 mK
- Trường nhìn (FOV): 50° x 37.5°
- Độ phân giải không gian: 7.6 mrad
- Hệ thống lấy nét: Lấy nét cố định (Focus free)
- Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.5 m (19.7 in)
- Chế độ hiển thị: Ảnh nhiệt
- Dải màu hiển thị: Ironbow, Blue-Red, High-Contrast, Amber, Hot Metal, Grayscale
- Phép đo nhiệt độ & Cảnh báo
- Dải đo nhiệt độ: -20°C ~ 400°C (-4°F ~ 752°F)
- Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2% (tùy giá trị nào lớn hơn, tại 23°C ± 5°C)
- Hệ số phát xạ (Emissivity): Có thể điều chỉnh
- Chức năng hỗ trợ đo: Bù nhiệt độ nền, tự động ghi nhiệt độ cao/thấp, đo điểm nhiệt độ trung tâm
- Chức năng cảnh báo: Cảnh báo nhiệt độ cao nhất / thấp nhất toàn màn hình
- Lưu trữ, Giao diện & Kết nối
- Màn hình hiển thị: 2.4 inch LCD (6.096 cm)
- Bộ nhớ trong: > 28GB (lưu trữ > 100.000 hình ảnh)
- Định dạng tệp: JPEG (.jpg)
- Cổng kết nối & Phần cứng: Cổng Type-C, tia laser định vị, lỗ gắn chân máy (Tripod)
- Ngôn ngữ hệ thống: Tiếng Anh
- Nguồn điện & Điều kiện môi trường
- Nguồn điện: Pin sạc Li-ion tích hợp (không tháo rời)
- Thời lượng pin: ≥ 8 giờ hoạt động liên tục
- Thời gian sạc: < 2.5 giờ (nguồn sạc 5 VDC, 2 A)
- Cấp bảo vệ & Môi trường: Nhiệt độ hoạt động -10°C ~ 50°C, độ ẩm ≤ 90% (không ngưng tụ)
- Kích thước & Trọng lượng: 20.4 x 6.6 x 7.6 cm | 0.35 kg

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.