Mô tả
TỔNG QUAN THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. Hiệu Năng Đo Lường & Xử Lý Tín Hiệu
Băng thông tần số: 50 MHz
Tốc độ lấy mẫu: 500 MS/s (thời gian thực)
Số kênh đo: 2 kênh chính + 1 kênh kích hoạt ngoài (External)
Độ sâu bộ nhớ lưu trữ: 10K điểm
Độ phân giải dọc (A/D): 8 bits (xử lý đồng thời trên 2 kênh)
Độ nhạy dọc: 5 mV/div ~ 5 V/div (ngay tại cổng vào)
Khung thời gian (Thang ngang): 5 ns/div ~ 100 s/div (điều chỉnh theo bước 1-2-5)
2. Tính Năng Kích Hoạt & Phân Tích Dạng Sóng
Chế độ kích hoạt (Trigger Type): Cạnh (Edge), Xung (Pulse), Video, Độ dốc (Slope) và Luân phiên (Alternate)
Chế độ quét (Trigger Mode): Tự động (Auto), Chuẩn (Normal), Đơn (Single)
Phép toán học dạng sóng: Cộng (+), Trừ (-), Nhân (×), Chia (÷), Đảo pha (Invert), Phân tích phổ FFT
3. Hiển Thị & Kết Nối Hệ Thống
Màn hình: 8 inch TFT LCD màu, độ phân giải sắc nét 800 x 600 pixels
Cổng giao tiếp đa dạng: USB Host, USB Device, LAN, Pass/Fail, VGA (Tùy chọn nâng cấp)
Nguồn điện: Sử dụng nguồn trực tiếp (Không hỗ trợ Pin tích hợp)
4. Thiết Kế Vật Lý
Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 348 × 170 × 78 mm
Trọng lượng: 1.50 kg (nhẹ nhàng, linh hoạt di chuyển)

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.